translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tấn công hạt nhân" (1件)
tấn công hạt nhân
日本語 核攻撃
Máy bay cần có khả năng ra lệnh tiến hành tấn công hạt nhân.
航空機は核攻撃を命じる能力を持つ必要がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tấn công hạt nhân" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tấn công hạt nhân" (1件)
Máy bay cần có khả năng ra lệnh tiến hành tấn công hạt nhân.
航空機は核攻撃を命じる能力を持つ必要がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)